January 30, 2026

Di dân như sự dịch chuyển ý thức, chứ không chỉ là lao động

 


Di dân thường được nhìn qua những con số: bao nhiêu người đến, bao nhiêu người đi; bao nhiêu việc làm được lấp đầy; bao nhiêu gánh nặng ngân sách phát sinh. Nhưng đó chỉ là phần bề mặt. Ở tầng sâu hơn, di dân không đơn thuần là sự dịch chuyển của thân xác hay lao động, mà là sự di chuyển của toàn bộ hệ giá trị, thói quen, niềm tin và tầng ý thức.

Khi một con người rời khỏi nơi mình sinh ra, họ không chỉ mang theo kỹ năng hay sức lao động. Họ mang theo cách nhìn về quyền lực và trách nhiệm; về luật lệ và lách luật; về nam – nữ, cha – con, cộng đồng và cá nhân; về bạo lực, danh dự, tôn giáo, và cái gọi là “đúng – sai”. Vì thế, mỗi làn sóng di dân, xét cho cùng, là một cuộc va chạm ý thức tập thể, chứ không chỉ là hiện tượng kinh tế – xã hội.

Trong thực tại, con người chưa vượt qua được cấu trúc phân nhóm — gia đình, dòng tộc, làng xóm, sắc tộc, quốc gia — sự ưu tiên dành cho “người trong nhóm” vẫn là phản xạ tự nhiên. Khi việc làm bị cạnh tranh, khi an sinh căng thẳng, khi cảm giác an toàn bị xói mòn, những phản ứng phòng vệ sẽ trỗi dậy. Lúc ấy, các nguyên lý phổ quát về nhân quyền hay tình huynh đệ thường nhường chỗ cho nỗi lo rất đời thường: ai sẽ trả giá?

Trong các xã hội dân chủ, phản ứng ấy không chỉ tồn tại trong cảm xúc, mà được chuyển hóa thành lá phiếu. Hòm phiếu trở thành nơi mà những lo âu tập thể được biểu đạt một cách hợp pháp. Và chính tại đây, dân chủ tự do bộc lộ giới hạn nội tại của nó: dân chủ không nâng tầng ý thức cho con người; nó chỉ phản ánh trung thực tầng ý thức đang có.

Vì vậy, câu hỏi then chốt không nằm ở việc di dân đúng hay sai, nhân đạo hay phi nhân đạo, mà nằm ở hai điểm sâu hơn:

Xã hội tiếp nhận có đủ lực giữ trục hay không? Giữ trục ở đây không chỉ là năng lực quản trị, mà là mức độ chính trực tập thể: khả năng duy trì luật pháp, chuẩn mực và trật tự mà không rơi vào sợ hãi, thù ghét hay buông lỏng vô nguyên tắc. Từ góc nhìn của người viết, để một xã hội có thể bảo tồn — hoặc nâng cao — tầng ý thức tập thể của mình, khả năng tiếp nhận di dân luôn có những giới hạn tự nhiên. Khi số lượng người di cư vượt quá ngưỡng mà xã hội tiếp nhận có thể hấp thụ và chuyển hóa, tiến trình đồng hoà văn hoá và ý thức sẽ không còn diễn ra một cách suôn sẻ nữa. Khi đó, người di dân không thực sự được nâng vào tầng văn hoá và chuẩn mực chung của xã hội tiếp nhận, trong khi chính xã hội ấy cũng buộc phải hạ thấp các chuẩn mực để tránh đổ vỡ tức thời. Kết quả là tầng ý thức tập thể bị kéo xuống, và xung đột — dù âm ỉ hay bộc phát — chỉ còn là vấn đề thời gian.

Người di cư có được nâng tầng ý thức hay chỉ mang theo xung đột? Nếu di dân chỉ là sự dịch chuyển địa lý trong khi tầng ý thức không đổi, thì xung đột sớm hay muộn cũng sẽ tái hiện, chỉ là trong một không gian mới.

Ở tầng sâu này, di dân trở thành một phép thử nghiêm khắc cho cả hai phía. Nó phơi bày mức độ trưởng thành nội tâm của xã hội tiếp nhận, đồng thời phản ánh khả năng tự chuyển hóa của những con người rời bỏ quê hương mình. Không có câu trả lời giản đơn, và cũng không có giải pháp thuần kỹ thuật. Bởi rốt cuộc, ý thức không thể được nhập khẩu, và trưởng thành không thể được áp đặt.

Di dân, rốt cuộc, không chỉ là một chuyển động trong chủ nghĩa tự do cổ điển, mà là một tấm gương soi: không phải biên giới quyết định giải phóng hay tự hủy, mà là độ chín của con người khi rời bỏ nơi mình đứng.

 

No comments:

Post a Comment