January 6, 2026

Chủ nghĩa xã hội – sức mạnh và giới hạn của ý thức

 Chủ nghĩa xã hội không ra đời từ ác ý, cũng không bắt nguồn từ sự ngu muội. Trái lại, nó xuất hiện từ một xung lực đạo đức rất thật: phản ứng trước bất công, bóc lột, nghèo đói và sự tha hóa do các cấu trúc quyền lực kinh tế gây ra. Ở tầng ý thức này, con người bắt đầu nhạy cảm hơn với khổ đau của kẻ khác, và không còn chấp nhận việc một thiểu số tích lũy quá mức trong khi đa số bị đẩy ra bên lề xã hội.



Về phương diện ý thức, chủ nghĩa xã hội đánh dấu một bước chuyển quan trọng: từ nguyên lý sinh tồn thô sơ “khôn sống mống chết” sang nhận thức rằng xã hội có trách nhiệm đối với những người yếu thế. Ở đây, sức mạnh cốt lõi của chủ nghĩa xã hội được thể hiện khá rõ: đề cao bình đẳng, nhấn mạnh công bằng trong phân phối, và coi con người trước hết là thành viên của một cộng đồng, chứ không chỉ là những cá nhân cạnh tranh lẫn nhau.

Trong những bối cảnh lịch sử nhất định — khi xã hội còn vận hành ở tầng ý thức thấp, khi quyền lực kinh tế tập trung quá mức, khi luật pháp chưa đủ khả năng bảo vệ người lao động — các chính sách mang tinh thần xã hội từng đóng vai trò điều chỉnh cần thiết, giúp giảm bớt khổ đau của những tầng lớp yếu thế và góp phần ổn định xã hội..

Tuy nhiên, chính tại đây cũng bắt đầu bộc lộ những giới hạn nội tại về ý thức.

Chủ nghĩa xã hội thường dựa trên một giả định ngầm: Bản chất con người có thể được uốn nắn chủ yếu thông qua các cấu trúc bên ngoài; nếu thay đổi quan hệ sở hữu và cơ chế phân phối, thì động cơ, ý thức và hành vi của con người sẽ tự nhiên trở nên vị tha hơn. Giả định này đúng một phần, nhưng không đầy đủ.

Khi mô hình xã hội đặt bình đẳng kết quả cao hơn trách nhiệm cá nhân, ưu tiên kiểm soát tập trung thay vì tự điều chỉnh, và cố gắng thay thế ý thức cá nhân bằng cơ chế hành chính, nó bắt đầu va chạm với một thực tế sâu hơn: ý thức không thể bị cưỡng ép nâng cấp bằng mệnh lệnh. Bởi ý thức không thể bị cưỡng ép nâng cấp, nên giáo dục hay mệnh lệnh, nếu tách rời chuyển hóa nội tâm, khó có thể tạo ra một con người thực sự sống vì cộng đồng.

Trong khi trên thực tế, khi toàn bộ phương tiện sản xuất được tập trung vào tay nhà nước, xã hội đánh mất vai trò của thị trường như một cơ chế phản hồi thông tin tự nhiên. Giá cả — vốn không chỉ là công cụ kinh tế mà còn là tín hiệu nhận thức về khan hiếm, nhu cầu và giá trị — không còn phản ánh thực trạng. Khi đó, việc xác định chi phí nguyên vật liệu, giá thành sản phẩm hay tiền công lao động trở nên mù mờ. Nhu cầu thực của người tiêu dùng không được truyền ngược trở lại hệ thống sản xuất, và các quyết định phân bổ nguồn lực ngày càng dựa nhiều vào giả định thay vì thông tin sống động từ thực tế.

Trong cấu trúc ấy, xã hội buộc phải đặt niềm tin gần như tuyệt đối vào kế hoạch của trung ương. Tuy nhiên, ở tầng ý thức trung bình — nơi bản ngã, lợi ích và nỗi sợ vẫn vận hành với toàn bộ sức mạnh của nó— quyền lực tập trung rất dễ trượt sang quan liêu, đặc quyền và tự hợp thức hóa về mặt đạo đức. Phản biện dần bị xem là mối đe dọa đối với trật tự, thay vì là cơ chế tự hiệu chỉnh cần thiết cho sự sống còn của hệ thống.

Không phải vì con người “xấu”, mà vì cấu trúc quyền lực đã vượt quá tầng ý thức mà nó đang vận hành. Khi động lực lao động không còn gắn với trách nhiệm và sáng tạo cá nhân, khi ranh giới giữa đóng góp và hưởng thụ bị lu mờ đi, thì năng lực sáng tạo của xã hội dần suy kiệt. Sự nghèo nàn vật chất và cảm giác ngột ngạt tinh thần không phải là mục tiêu của chủ nghĩa xã hội, nhưng lại thường là hệ quả phát sinh từ chính cấu trúc ấy, khi điều kiện ý thức chưa đủ cao.

Do đó, giới hạn lớn nhất của chủ nghĩa xã hội không nằm ở lý tưởng đạo đức ban đầu, mà nằm ở điều kiện ý thức cần thiết để lý tưởng đó có thể vận hành mà không biến dạng. Khi ý thức tập thể chưa đạt tới mức đủ trưởng thành, những nỗ lực cưỡng bức bình đẳng thường dẫn tới việc triệt tiêu động lực sáng tạo, lu mờ trách nhiệm cá nhân, và cuối cùng tạo ra những hình thức bất công mới — tinh vi hơn, khó nhận diện hơn.

Từ góc nhìn ý thức, có thể nói rằng chủ nghĩa xã hội phản ánh một bước tiến về mặt đạo đức của nhân loại, nhưng vẫn chưa giải quyết tận gốc vấn đề bản ngã và quyền lực. Một khi đã được thiết lập, bất kỳ mô hình quản lý xã hội nào cũng không chỉ còn là một lý tưởng, mà trở thành một cấu trúc mang lại những lợi ích và quyền hạn cụ thể. Từ đó, xu hướng bảo vệ hiện trạng dần hình thành: ngôn từ vẫn được duy trì, nhưng nội hàm của chúng theo thời gian có thể đã rời xa tinh thần ban đầu.

Xin được nhắc lại một lần nữa: ở đây không có phán xét, không có tốt – xấu hay đúng – sai theo nghĩa đạo đức, mà chỉ là nhận diện tầng ý thức đang vận hành bên dưới — hay đằng sau — những lời nói, chính sách và hành động của con người.

No comments:

Post a Comment