Lưu ý: Những nhận định sau đây không nhằm đề xuất chính sách hay biện minh cho bất kỳ mô hình quyền lực nào, mà chỉ nhằm mô tả mối liên hệ giữa tầng ý thức con người và các hình thức tổ chức xã hội. Khi tầng ý thức thay đổi, cùng một mô hình có thể cho ra những kết quả hoàn toàn khác nhau.
Khi nói về chế độ dân chủ,
người ta thường nghĩ tới: “Chính quyền của dân, do dân và vì dân”. Một cách cụ
thể hơn, đấy là 1. Quyền lực thuộc về nhân dân: Nhân dân là nguồn gốc của quyền
lực nhà nước, thực hiện quyền lực trực tiếp hoặc qua đại diện do mình bầu ra.
2. Bình đẳng và tự do: Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, có quyền tự
do ngôn luận, tự do hội họp, tự do tín ngưỡng. 3. Pháp quyền và phân chia quyền
lực: Quyền lực nhà nước được phân chia thành lập pháp, hành pháp, tư pháp và có
sự kiểm soát, cân bằng lẫn nhau. Mọi người, kể cả quan chức, đều bình đẳng trước
pháp luật (pháp quyền). và 4. Tham gia của công dân: Khuyến khích sự tham gia
tích cực của nhân dân vào đời sống chính trị, xã hội, thông qua các hình thức
như bầu cử, trưng cầu ý dân, và cơ chế dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm
tra.
Nếu kinh tế thị trường là
một cơ chế phản hồi, và tự do cá nhân là một năng lực nội tâm, thì dân chủ tự
do không đơn thuần là một hình thức tổ chức quyền lực. Ở tầng sâu hơn, nó là biểu
hiện của mức độ trưởng thành tập thể — nơi đủ nhiều cá nhân đã vượt qua ngưỡng
tự chủ để có thể cùng nhau chia sẻ quyền quyết định mà không rơi vào xung đột
thường trực.
Dân chủ, theo nghĩa này,
không bắt đầu từ lá phiếu, mà bắt đầu từ khả năng chấp nhận khác biệt. Một cộng
đồng chỉ có thể vận hành theo lối dân chủ khi con người không còn coi ý kiến của
mình là chân lý tuyệt đối, và không xem bất đồng là mối đe dọa cần loại trừ.
Khi bản ngã cá nhân còn cần chiến thắng để khẳng định giá trị, dân chủ rất dễ
trượt thành đấu trường của cảm xúc, phe phái và quyền lực của số đông.
Ở tầng ý thức chưa đủ trưởng
thành, các cơ chế dân chủ thường bị hiểu sai như “quyền đòi hỏi”, hơn là những
“trách nhiệm được chia sẻ”. Tự do ngôn luận bị đồng nhất với quyền công kích; ý
chí đa số bị biến thành công cụ áp đặt; và việc chuyển giao quyền lực, thay vì
là một tiến trình hòa bình, lại trở thành cuộc tranh giành không khoan nhượng.
Khi đó, hình thức dân chủ vẫn còn, nhưng tinh thần dân chủ đã hầu như vắng mặt.
Ở những xã hội nơi quan
tâm chủ yếu vẫn xoay quanh sinh tồn trước mắt — hôm nay ăn gì, trẻ em không được
đến trường, và đa số con người còn vận hành ở các tầng ý thức dưới 200 — những
chuẩn mực trung thực căn bản trong đời sống thường nhật vẫn chưa trở thành điều
hiển nhiên. Khi những gian dối nhỏ được chấp nhận như là khôn ngoan, khi lợi
ích trước mắt dễ dàng lấn át trách nhiệm dài hạn, thì dân chủ và nhân quyền khó
có thể vượt khỏi vai trò của những khái niệm được nhắc tới trong những cuộc trò
chuyện nhàn đàm, hơn là những giá trị sống được nội tâm hóa.
Gustave Le Bon và David R.
Hawkins đều gợi ý rằng sự chuyển hóa tầng ý thức của một cộng đồng là một tiến
trình cực kỳ chậm chạp, thường kéo dài qua nhiều thế hệ, chứ không thể diễn ra
trong một vài đời người.
Chính vì vậy, dân chủ tự
do không thể được xem như một mô hình có thể sao chép hay áp đặt từ bên ngoài.
Nó không phát triển bằng mệnh lệnh, cũng không lớn lên nhờ khẩu hiệu. Lịch sử
cho thấy, khi các cấu trúc dân chủ được đưa vào những xã hội chưa có đủ nền tảng
tự chủ cá nhân và niềm tin xã hội, kết quả thường là khoảng trống quyền lực,
phân cực nội bộ, và bất ổn kéo dài. Và khi những chuyển động ấy diễn ra ở quy
mô lớn — chẳng hạn như các làn sóng di cư — chúng có thể làm bộc lộ rõ hơn những
giới hạn chưa được giải quyết trong ý thức tập thể của cả xã hội ra đi lẫn xã hội
tiếp nhận. Nếu thiếu nền tảng tự chủ cá nhân và niềm tin xã hội đủ chín, sự va
chạm này dễ dẫn tới bất bình trong dân chúng bản địa, phân cực xã hội, và những
hệ quả khó lường.
Vấn đề, vì thế, không nằm ở
mô hình, mà ở độ chín của ý thức tập thể.
Trưởng thành dân chủ đòi hỏi
một số năng lực hiếm có: khả năng tranh luận mà không thù hận; khả năng thua cuộc
mà không phủ nhận luật chơi; và khả năng trao quyền mà không sợ mất bản sắc hay
vị thế. Những năng lực này không thể được “nhập khẩu”, mà chỉ có thể hình thành
qua thời gian, trải nghiệm, và sự tích lũy dần dần của niềm tin lẫn nhau trong
cộng đồng.
Khi những điều kiện ấy hội
tụ, dân chủ không còn là một lý tưởng cần bảo vệ bằng cưỡng chế, mà trở thành một
cách vận hành tự nhiên của xã hội. Nó không hứa hẹn hoàn hảo, nhưng cho phép
sai lầm được sửa chữa mà không cần đến bạo lực. Và trong ý nghĩa đó, dân chủ tự
do không phải là đích đến cho mọi xã hội, mà là hệ quả hiếm hoi của một tiến
trình trưởng thành kéo dài — bắt đầu từ cơ chế phản hồi của thị trường, đi qua
ngưỡng tự chủ của cá nhân, và kết tinh ở năng lực tự điều chỉnh của cộng đồng.
..Cũng từ đây, trở nên rõ
ràng rằng mọi chuyển hóa, nếu xảy ra, đều là một tiến trình tự nhiên. Ý thức
không nhảy vọt. Trưởng thành không thể bị thúc ép. Con người và xã hội chỉ đổi
thay khi những điều kiện bên trong và bên ngoài đồng thời chín muồi. Người xưa
gọi đó là thiên thời, địa lợi và nhân hòa; thiếu đi sự hội tụ ấy, mọi cố gắng
cưỡng cầu chỉ tạo thêm xung đột…
Nhận định này phù hợp với
quan sát của David R. Hawkins, rằng trong suốt một đời người, tiến hóa ý thức
trung bình chỉ tăng thêm vài điểm; nó cũng tương ứng với nhận xét của Gustave
Le Bon rằng linh hồn của một dân tộc vẫn chảy trong huyết quản từng cá nhân; và
không xa với trí huệ dân gian: Non sông dễ đổi, bản tính khó rời. Ở tầng tập thể,
dục tốc thường bất đạt là vậy.
No comments:
Post a Comment