BẢN ĐỒ TÂM THỨC GIẢNG GIẢI
David R. Hawkins, M. D., Ph. D.
Phạm Nguyên Trường dịch
THUẬT NGỮ
Mô thức hút (Attractor pattern): Xem Trường năng lượng.
Thuyết hỗn độn (Chaos Theory): Khoa học nghiên cứu các tiến trình vận động thay vì các trạng thái cố định. Lý thuyết này bắt nguồn từ việc khám phá ra các mô thức trong điều kiện không thể đoán trước. Quan điểm mà nó đề xuất hướng tới việc nhận diện những khả thể mang tính toàn cục hơn là những biến cố cục bộ, và bao hàm một hệ thống tô-pô sử dụng các mô thức và hình dạng để hình dung cấu trúc nội tại của một hệ thống phức tạp — tuy không thể dự đoán ở cấp độ cục bộ, nhưng lại ổn định ở cấp độ toàn cục. Thuyết hỗn độn thừa nhận rằng hệ thống phức tạp có thể đồng thời tạo ra cả sự hỗn loạn và sự mạch lạc.
Cuối những năm 1800, Jules-Henri
Poincaré lưu ý rằng, vật lý học Newton chính xác về mặt toán học khi chỉ nghiên
cứu tương tác giữa hai vật thể, nhưng nếu thêm vào yếu tố thứ ba thì các phương
trình của Newton không còn đáng tin nữa – chỉ có thể đạt mức gần đúng mà thôi.
Tính phi tuyến tính này ám chỉ rằng, theo thời gian, bất cứ hệ thống nào cũng
có thể – thông qua phản hồi và lặp lại – trở nên không thể đoán trước được. Năm
1963, Lorenz công bố bài báo nhan đề “Dòng chảy tất định, không theo chu kỳ”
(Deterministic Nonperiodic Flow), cung cấp cho chúng ta hệ hình khoa học mới,
được James Yorke gọi là “Thuyết hỗn độn” trong bài báo nổi tiếng của mình:
“Period Three Implies Chaos” (Tạm dịch: Giai đoạn Ba ám chỉ sự hỗn độn). Thuyết
hỗn độn bao gồm các chủ đề như nhân đôi chu kỳ (period doubling) phép lặp
(iteration), hình học phân dạng (fractals) và sự phân nhánh (bifurcation), đồng
thời thừa nhận rằng trong một không gian hữu hạn có thể tồn tại vô số chiều
kích. Hội nghị đầu tiên về Hỗn độn được tổ chức tại Viện Hàn lâm Khoa học New
York (New York Academy of Science vào năm 1977), và năm 1986, Viện này đã tổ chức
hội nghị đầu tiên về Thuyết hỗn độn trong y học và sinh học.
Thân xác vật lý chỉ là một biểu hiện của
Đại Ngã Duy Nhất. Khi trải nghiệm chiều kích này, Đại Ngã tạm thời quên bản thể
chân thực của mình, và chính sự quên ấy cho phép ảo ảnh về một thế giới ba chiều
xuất hiện. Thân thể chỉ là một phương tiện giao tiếp. Đồng nhất mình với thân
thể và gọi nó là “tôi” là tình trạng của người chưa chứng ngộ; từ đó họ kết luận
sai lầm rằng mình là hữu hạn, sinh ra rồi sẽ chết. Chính cái chết cũng chỉ là ảo
ảnh — phát sinh từ sự đồng nhất sai lầm với thân xác như là “Tôi”. Trong phi nhị
nguyên, Tâm thức tự trải nghiệm chính mình — vừa hiển lộ vừa phi hiển lộ —
nhưng không có “ai” đang trải nghiệm. Trong Thực tại này, điều duy nhất có khởi
đầu và kết thúc chỉ là hành vi tri giác mà thôi. Trong thế giới huyễn ảo này,
ta giống như kẻ ngốc tưởng rằng vạn vật bắt đầu tồn tại khi mình mở mắt ra, và
chấm dứt khi mình nhắm mắt lại.
Lịch sử cho thấy khoa học không tiến bộ
đơn thuần bằng cách mở rộng các lý thuyết sẵn có, mà bằng những bước nhảy do sự
thay đổi hệ hình (paradigm shift). Hàm ý ở đây là khoa học chỉ phản ánh một điểm
nhìn, và không tồn tại sự tách biệt tuyệt đối giữa người quan sát và cái được
quan sát. Thuyết tương đối còn cho rằng vật chất và năng lượng là tương đương —
tùy thuộc vào hệ quy chiếu. Mô hình toàn ảnh của David Bohm đề xuất rằng trật tự
hiển lộ (explicit order) phát sinh từ trật tự hàm ẩn (implicit order). Hình tướng
trở thành hệ quả của sự suy diễn; không gian và thời gian mang tính phi định xứ;
không có “đây” hay “kia” — đó là tính phi định xứ của toàn thể lượng tử. Vũ trụ,
theo cách mô tả này, chứa đựng vô số chiều kích và các thực tại ở cấp độ cao
hơn.
Power vs. Force: The Hidden Determinants of Human Behavior, Author’s Official
Authoritative Edition (Hay House, 2013)
Success Is for You: Using Heart-Centered Principles for
Lasting Abundance and Fulfillment (Hay House, 2016)
Healing and Recovery (Hay House, 2015)
Letting Go: The Pathway of Surrender (Hay House,
2014)
Chương 2
Power vs. Force
Letting Go
Chương 3
Transcending the Levels of Consciousness: The Stairway to
Enlightenment Hay House, 2015).
Reality, Spirituality and Modern Man (Hay House,
2015)
Truth vs. Falsehood: How to Tell the Difference (Hay House,
2013)
Book of Slides: The Complete Collection Presented at the
2002–2011 lectures with Clarifications (Veritas Publishing, 2018)
Chương 4
Healing and Recovery
Transcending the Levels of Consciousness
Letting Go
Chương 5
Success Is for You
Chương 6
Healing and Recovery
Power vs. Force
Chương 7
Transcending the Levels of Consciousness
Book of Slides
Chương 8
Discovery of the Presence of God: Devotional Nonduality (Hay House, 2013)
The Eye of the I: From Which Nothing Is Hidden (Hay House,
2016)
Transcending the Levels of Consciousness
Chương 9
I: Reality and Subjectivity (Hay House,
2014)
The Eye of the I
Transcending the Levels of ConsciousnessDiscovery of the
Presence of God
Book of Slides
Kết
luận
Transcending the Levels of Consciousness
THÔNG TIN TIỂU
SỬ VÀ
TỰ TRUYỆN
TÓM TẮT TIỂU SỬ
Sau
khi phục vụ trong Hải quân Hoa Kỳ trong Thế chiến II, Bác sĩ Hawkins tốt nghiệp
Trường Cao đẳng Y khoa Wisconsin vào năm 1953. Trong 25 năm tiếp theo, ông sống
ở New York, những công trình tiên phong của ông trong vai trò bác sĩ tâm thần đã
mang lại những đột phá lâm sàng quan trọng, đặc biệt là trong điều trị bệnh tâm
thần phân liệt và nghiện rượu. Các phát hiện của ông đã được công bố rộng rãi trên
các tạp chí y khoa, khoa học và phân tâm học. Với tư cách là giám đốc y tế của Trung
tâm Sức khỏe Tâm thần Bắc Nassau (1956–1980) và giám đốc nghiên cứu tại Bệnh viện
Brunswick (1968–1979) trên đảo Long Island, ông có phòng khám lớn nhất ở New
York. Tiến sĩ Hawkins cũng từng là cố vấn tâm thần cho các tu viện Công giáo,
Tin lành và Phật giáo. Năm 1973, ông là đồng tác giả cuốn Orthomolecular
Psychiatry với nhà hóa học đoạt giải Nobel Linus Pauling, khởi xướng một
lĩnh vực mới trong tâm thần học và dẫn đến các lần xuất hiện trên chương trình Today
Show, các cuộc phỏng vấn truyền hình với Barbara Walters và chương trình The
MacNeil/Lehrer NewsHour.
Bác sĩ Hawkins đã sống ba mươi năm cuối đời ở Arizona, làm việc để tìm mối liên
hệ giữa hai lĩnh vực tưởng chừng như khác biệt là khoa học và tâm linh. Năm
1983, ông thành lập Viện Nghiên cứu Tâm linh (Institute for Spiritual Research),
một tổ chức phi lợi nhuận chuyên nghiên cứu về tâm thức. Trong những năm 1980,
các bài giảng của ông tại các sự kiện như Hội nghị Quốc gia đầu tiên về Nghiện
và Tâm thức (1985) và Whole Life Expo (1986), cả hai đều diễn ra tại California,
đã tái định nghĩa chứng nghiện bằng cách làm sáng tỏ động lực tâm linh tiềm ẩn
hướng tới sự an bình nội tâm và cách vun đắp nó mà không cần đến chất gây nghiện.
Trong những năm 1990, ông đảm nhiệm cương vị trưởng ban chuyên môn tại Trung
tâm Điều trị Nội trú Mingus Mountain Estate dành cho các thiếu nữ vị thành niên
ở Prescott Valley, và đồng thời làm bác sĩ tâm thần tư vấn cho nhiều cơ sở phục
hồi tại Arizona.
Năm 1995, ở tuổi 68, ông được trao bằng
Tiến sĩ về Y tế và Dịch vụ Nhân sinh. Cùng năm đó, cuốn sách của ông, Power
vs. Force được xuất bản, được dịch ra 25 ngôn ngữ, bán được hơn một triệu bản
và nhận được lời khen ngợi từ những nhân vật nổi tiếng như Mẹ Teresa và Sam
Walton. Cuốn sách trình bày bản đồ tâm thức đặc trưng của ông, hiện đang được
các chuyên gia y tế, giáo sư đại học, quan chức chính phủ và giám đốc điều hành
doanh nghiệp trên toàn thế giới sử dụng. Nhiều cuốn sách khác đã ra đời sau đó.
Từ năm 1998 đến năm 2011, Tiến sĩ
Hawkins đã đi khắp thế giới để thuyết giảng tại các hội trường lớn ở Hoa Kỳ và
nước ngoài, thu hút đông đảo khán giả về khoa học tâm thức và thực tại của các
trạng thái tâm linh cao cấp. Ông đã thuyết trình tại Oxford Forum và
Westminster Abbey, cũng như Đại học Harvard, Đại học Buenos Aires, Đại học
Notre Dame, Đại học Fordham và Institute of Noetic Sciences. Ông đã trình bày
Bài giảng Landberg thường niên tại Trung
tâm Khoa học Y tế Đại học California ở San Francisco. Bài giảng cuối cùng của
ông, về chủ đề “Tình yêu”, diễn ra vào tháng 9 năm 2011, thu hút 1.700 người đến
từ khắp nơi trên thế giới.
Tiến sĩ Hawkins đã được nhiều
tổ chức vinh danh vì những đóng góp nổi bật trong lĩnh vực khoa học và nhân đạo,
bao gồm: Giải thưởng Huxley vì “Đóng góp vô giá trong việc làm vơi bớt nỗi khổ
của nhân loại”; Giải thưởng Ghi nhận Bác sĩ của Hiệp
hội Y khoa Hoa Kỳ; danh hiệu Hội viên Trọn đời Xuất sắc 50 năm của
Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ;
được ghi danh vào Đại sảnh Danh vọng Y học Phân tử Chỉnh thể (Orthomolecular
Medicine Hall of Fame); xuất hiện trong Who’s Who in the World;
và được đề cử cho giải thưởng danh giá Templeton
Prize — giải thưởng tôn vinh những tiến bộ trong khoa học và tôn
giáo. Để ghi nhận những cống hiến của ông cho nhân loại, năm 1996, Tiến sĩ
Hawkins được phong tước hiệp sĩ bởi Sovereign
Order of the Hospitallers of St. John of Jerusalem (thành lập năm
1077), theo thẩm quyền của Tu viện (priory) thuộc Vua Valdemar Đại đế. Năm
2000, tại Seoul, Hàn Quốc, ông được trao tặng danh hiệu “Tae Ryoung Sun Kak
Tosa” (Bậc Thầy Chứng Ngộ). Ông cũng từng là cố vấn cho các chính phủ nước
ngoài trong lĩnh vực ngoại giao quốc tế và giữ vai trò quan trọng trong việc
tháo gỡ những xung đột kéo dài vốn là mối đe dọa nghiêm trọng đối với hòa bình
thế giới.
Suốt cuộc đời mình, Tiến sĩ Hawkins
tham gia vào nhiều hoạt động dân sự và chuyên môn, thường giữ vai trò lãnh đạo.
Là bác sĩ, ông cũng đồng sáng lập hoặc làm cố vấn y tế cho nhiều tổ chức, trong
đó có Quỹ Tâm thần phân liệt New York và Long Island, Trung tâm Chữa lành Long
Island, Hiệp hội các Trung tâm Sức khỏe Toàn diện New York và Học viện Tâm thần
học Chỉnh thể Phân tử. Ông là đồng giám đốc của Phòng trưng bày Nghệ thuật
Masters. Sinh ra với chỉ số IQ đặc biệt cao, ngay từ năm 1963, ông đã trở thành
thành viên của Mensa International. Khi còn là một bác sĩ trẻ, ông rất quan tâm
tới Phật giáo và gia nhập Zen Institute đầu tiên ở Hoa Kỳ. Trước khi qua đời,
ông là thành viên của Nhà thờ Giám mục St. Andrews trong suốt nhiều năm. Ông là
vị chủ tịch đầu tiên của Câu lạc bộ Khiêu vũ Country & Western tại Sedona
và là hội viên của Hội Cựu Chiến binh từng tham chiến ở nước ngoài của Hoa Kỳ (VFW),
và là hội viên của Hội Cựu Chiến binh Hoa Kỳ cùng chi hội Elks tại Sedona. Ông
là một cung thủ, thợ mộc, thợ rèn, nhạc sĩ (người thổi kèn túi, nghệ sĩ vĩ cầm
và nghệ sĩ piano), nhà thiết kế kiến trúc Norman Pháp thế kỷ XVI, từng đoạt
giải thưởng, và là người yêu động vật.
Trên phạm vi quốc tế, Tiến sĩ Hawkins
là người sáng lập tổ chức Bất Nhị Sùng Kinh (Devotional Nonduality - 2003), con
đường tâm linh áp dụng những chân lý cốt lõi của các truyền thống vĩ đại trên
thế giới: lòng tốt và tâm từ bi đối với mọi sự sống (trong đó có chính mình),
tình yêu vô điều kiện, khiêm nhường, tìm hiểu bản chất của tồn tại, buông bỏ và
Kiến Chân Tánh. Từ năm 2002, các Nhóm Nghiên cứu Hawkins đã tự xuất hiện trong
nhiều thành phố trên khắp thế giới, từ Los Angeles đến Seoul, từ Cape Town đến
Melbourne; các nhóm nghiên cứu và thực hành các nguyên tắc được trình bày trong
các cuốn của ông, chẳng hạn như “Chúng ta thay đổi thế giới không phải bằng những
điều chúng ta nói hay làm mà bằng con người mà chúng ta đã trở thành.”
TỰ TRUYỆN
Mặc
dù những sự thật được trình bày trong cuốn sách này được suy luận theo lối khoa
học và sắp xếp một cách khách quan, nhưng giống như mọi sự thật khác, trước hết
chúng là trải nghiệm cá nhân. Một chuỗi trạng thái nhận thức mãnh liệt kéo dài
suốt cả cuộc đời, bắt đầu ngay từ khi còn nhỏ, đã truyền cảm hứng và định hướng
cho quá trình nhận thức chủ quan, và cuối cùng được trình bày trong loạt cuốn sách
loại này.
Khi lên ba tuổi, bỗng xảy ra một sự tỉnh
thức trọn vẹn về hiện hữu — một sự hiểu biết không lời nhưng hoàn toàn đầy đủ về
ý nghĩa của “Ta Là”, ngay sau đó là sự nhận ra đầy kinh hãi rằng “Ta” có thể đã
không hề đi vào hiện hữu. Đó là một sự thức tỉnh tức khắc từ quên lãng vào
trong nhận biết hữu thức; và chính trong khoảnh khắc ấy, bản ngã cá nhân được
sinh ra, cùng với nhị nguyên của “Có” và “Không” bước vào trải nghiệm chủ quan
của tôi.
Suốt thời thơ ấu và đầu tuổi thiếu
niên, nghịch lý của tồn tại và câu hỏi về thực tại của tự ngã vẫn là mối quan
tâm lặp đi lặp lại nhiều lần. Tự ngã cá nhân đôi khi bắt đầu trượt trở lại vào Đại
Ngã phi cá nhân lớn hơn, và nỗi sợ hãi ban đầu về sự không tồn tại—nỗi sợ hãi
cơ bản về hư vô—lại tái diễn.
Năm 1939, khi còn là một cậu bé giao
báo với tuyến đường đạp xe dài 17 dặm ở vùng nông thôn Wisconsin, vào một đêm
đông tối trời, tôi bị mắc kẹt cách nhà hàng dặm trong một trận bão tuyết với
nhiệt độ xuống tới -20º. Chiếc xe đạp đổ trên băng, báo chí vương vãi khắp nơi.
Nước mắt tôi trào ra vì thất vọng và kiệt sức, quần áo thì cứng ngắc. Để tránh
gió, tôi phá vỡ lớp băng cứng của một đống tuyết cao, rồi đào một khoảng trống
và chui vào đó. Chẳng mấy chốc, run rẩy chấm dứt và thay vào đó là hơi ấm dễ chịu,
rồi một trạng thái bình yên không thể diễn tả được bằng lời. Kèm theo là ánh
sáng tràn ngập và sự hiện diện của tình yêu vô biên không có khởi đầu và không
có kết thúc, không phân biệt với bản chất của chính tôi. Thân thể vật lý và
khung cảnh chung quanh dần tan biến khi nhận biết của tôi hòa nhập vào trạng
thái sáng tỏ và hiện diện khắp nơi ấy. Tâm trí trở nên lặng yên; mọi hoạt động
của tâm trí chấm dứt. Hiện Diện vô hạn là tất cả những gì đang là — và có thể
là — vượt ngoài mọi thời gian và mọi mô tả.
Sau khoảnh khắc vô tận đó, đột nhiên
tôi nhận ra có ai đó đang lay đầu gối của mình; rồi khuôn mặt lo lắng của cha
tôi hiện ra. Có một sự miễn cưỡng sâu sắc khi phải trở lại thân thể và tất cả
những thứ đi kèm; nhưng vì tình yêu và nỗi thống khổ của cha tôi, Thần Linh đã
nuôi dưỡng và khơi lại sự sống cho thân xác này. Có tâm từ bi trước sự sợ chết
của ông, mặc dù đồng thời, chính khái niệm về chết dường như thật phi lý.
Trải nghiệm chủ quan này không được thảo
luận với bất kỳ ai vì không có bối cảnh nào để mô tả nó. Ít khi được nghe về những
trải nghiệm tâm linh nào khác ngoài những gì được ghi lại trong cuộc đời của
các vị thánh. Nhưng sau trải nghiệm này, thực tại được chấp nhận của thế giới bắt
đầu dường như chỉ là tạm thời; những giáo lý tôn giáo truyền thống mất hết ý
nghĩa, và, ngược đời là, tôi trở thành một người theo thuyết bất khả tri. So với
ánh sáng của Thần Tính đã soi sáng toàn bộ tồn tại, vị thần của tôn giáo truyền
thống thực sự tỏa sáng mờ nhạt; do đó, tâm linh đã thế chỗ cho tôn giáo.
Trong Thế chiến II, nhiệm vụ nguy hiểm
trên tàu quét mìn thường đưa tôi tới rấn gần cái chết, nhưng tôi không hề sợ chết.
Dường như cái chết đã mất đi tính xác thực của nó. Sau chiến tranh, bị cuốn hút
bởi sự phức tạp của tâm trí và mong muốn nghiên cứu tâm thần học, tôi đã nỗ lực
học tập để tốt nghiệp trường y. Nhà phân tâm học hướng dẫn tôi, một giáo sư tại
Đại học Columbia, cũng là người theo thuyết bất khả tri; cả hai chúng tôi đều
có quan điểm khá bi quan về tôn giáo. Quá trình phân tích diễn ra tốt đẹp, sự
nghiệp của tôi cũng vậy, và thành công đã tới.
Tuy nhiên, tôi không an phận với nghề
nghiệp của mình. Tôi mắc phải một căn bệnh chết người, ngày càng nặng thêm, không
có biện pháp chữa trị. Đến năm 38 tuổi,
tôi ở trong tình trạng nguy kịch và biết mình sắp chết. Tôi không quan tâm đến
thân xác, nhưng tinh thần tôi đang trong trạng thái đau khổ và tuyệt vọng tột
cùng. Khi khoảnh khắc cuối cùng đến gần, một ý nghĩ thoáng qua trong đầu tôi, Nếu
có Chúa thì sao? Vì vậy, tôi đã cầu nguyện, “Nếu có Chúa, con xin Ngài hãy giúp
con ngay bây giờ.” Tôi đã phó thác trước bất kỳ Thiên Chúa nào và chìm vào quên
lãng. Khi tỉnh dậy, đã xảy ra một sự chuyển hoá to lớn đến mức tôi sững sờ kinh
ngạc.
Con người trước đây của tôi không còn tồn
tại nữa. Không còn tự ngã cá nhân hay bản ngã, chỉ còn Sự Hiện Diện Vô Hạn với
sức mạnh vô biên, đấy là tất cả những gì tồn tại. Sự Hiện Diện này đã thay thế
cái mà trước đây là “tôi”, và thân thể cùng những hành động của nó được điều
khiển hoàn toàn bởi Ý Chí Vô Hạn của Sự Hiện Diện. Thế giới được soi sáng bởi sự
trong sáng của một Sự Hợp Nhất Vô Hạn tự thể hiện chính nó như là vạn vật được
tiết lộ trong vẻ đẹp và sự hoàn hảo vô hạn của chúng.
Khi cuộc sống tiếp diễn, sự tĩnh lặng
này vẫn tồn tại. Không còn ý chí cá nhân; thân thể vật lý hoạt động theo sự chỉ
đạo của Ý Chí Vô Hạn, mạnh mẽ nhưng vô cùng dịu dàng của Sự Hiện Diện. Trong trạng
thái đó, không cần phải suy nghĩ về bất cứ điều gì. Tất cả sự thật đều hiển
nhiên và không cần thiết hay thậm chí không thể có khái niệm hóa nào. Đồng thời,về
mặt thể chất, hệ thần kinh cảm thấy vô cùng quá tải, như thể nó đang phải gánh
chịu năng lượng lớn hơn nhiều lần so với thiết kế của các mạch thần kinh.
Không thể hoạt động hiệu quả trong thế
gian này. Tất cả những động lực thông thường cùng với mọi nỗi sợ hãi và lo lắng
đều biến mất. Không còn gì để tìm kiếm, vì mọi thứ đều hoàn hảo. Danh vọng,
thành công và tiền bạc đều trở nên vô nghĩa. Bạn bè thúc giục quay trở lại thực
hành lâm sàng, nhưng không còn động lực thông thường nào để làm như thế nữa.
Từ đó xuất hiện khả năng nhận ra thực tại
nằm bên dưới các nhân cách: cội nguồn của sự bất ổn cảm xúc nằm ở niềm tin của
con người rằng họ chính là nhân cách của mình. Và vì vậy, như thể tự nhiên, một
phòng khám lâm sàng được khôi phục và cuối cùng trở thành rất lớn. Mọi người đến
từ khắp nơi ở Mỹ. Phòng khám có 2.000 bệnh nhân ngoại trú, cần hơn 50 nhà trị
liệu và các nhân viên khác, một dãy 25 văn phòng, và các phòng thí nghiệm
nghiên cứu và điện não đồ. Mỗi năm lại có thêm một nghìn bệnh nhân mới. Ngoài
ra, như đã nói trước đó, còn xuất hiện trên các chương trình phát thanh và truyền
hình. Năm 1973, nghiên cứu lâm sàng được ghi chép lại theo định dạng truyền thống
trong cuốn sách Orthomolecular Psychiatry. Tác phẩm này đi trước thời đại
10 năm và gây được tiếng vang lớn.
Tình trạng tổng thể của hệ thần kinh dần
được cải thiện, và sau đó bắt đầu xuất hiện hiện tượng khác. Có một dòng năng
lượng ngọt ngào, dễ chịu liên tục chảy lên cột sống và vào não, tạo ra một cảm
giác khoái lạc mãnh liệt và liên tục. Mọi thứ trong cuộc sống đều xảy ra một
cách đồng bộ, tiến hoá trong sự hài hòa hoàn hảo; điều kỳ diệu trở thành phổ biến.
Nguồn gốc của những thứ mà thế giới gọi là phép màu là Sự Hiện Diện, chứ không
phải là tự ngã cá nhân. Cái còn lại của “tôi” cá nhân chỉ là người chứng kiến
những hiện tượng này. Cái “tôi” lớn hơn, sâu sắc hơn tự ngã hay suy nghĩ trước
đây của tôi, quyết định tất cả những gì đã xảy ra.
Những trạng thái từng hiện diện đã được
những người khác ghi nhận trong suốt chiều dài của lịch sử và dẫn đến việc
nghiên cứu các giáo lý tâm linh, bao gồm cả giáo lý của Đức Phật, các giác giả,
như Hoàng Bạch, và đạo sư gần đây hơn như Ramana Maharshi và Nisargadatta
Maharaj. Do đó, xác nhận rằng những trải nghiệm này không phải là độc nhất vô
nhị. Kinh Bhagavad Gita giờ đây đã hoàn toàn có ý nghĩa. Đôi khi, cũng đã xảy
ra trạng thái mê ly tâm linh, đúng như Sri Ramakrishna và các vị thánh Kitô
giáo ghi nhận.
Mọi thứ và mọi người trên thế giới đều
rạng rỡ và đẹp đẽ tuyệt vời. Tất cả chúng sinh đều trở nên Tỏa sáng và thể hiện
sự rạng rỡ này trong sự tĩnh lặng và huy hoàng. Rõ ràng là toàn thể nhân loại
thực sự được thúc đẩy bởi tình yêu nội tâm nhưng chỉ đơn giản là họ không nhận
thức được điều đó; hầu hết các cuộc đời đều được sống như thể bởi những người
ngủ say, không thức tỉnh để nhận thức được con người mà họ thực sự đang là. Những
người xung quanh tôi trông như đang ngủ và vô cùng đẹp đẽ. Cảm giác như đang
yêu tất cả mọi người.
Cần phải ngừng thói quen thiền định một
giờ vào buổi sáng và trước bữa tối vì nó sẽ làm tăng cường phúc lạc đến mức
không thể hoạt động được. Một trải nghiệm tương tự như trải nghiệm đã xảy ra
trong đống tuyết khi còn nhỏ tái diễn, và rời khỏi trạng thái đó và trở lại với
thế gian ngày
càng trở thành khó khăn hơn. Vẻ đẹp kỳ diệu của vạn vật tỏa sáng trong tất cả sự
hoàn hảo của chúng, và nơi thế giới nhìn thấy sự xấu xí, thì lại là vẻ đẹp vĩnh
cửu. Tình yêu tâm linh này lan vào mọi tri giác, và mọi ranh giới giữa đây và
đó, hay giữa quá khứ và hiện tại, hoặc chia tách đều biến mất.
Trong những năm tháng tĩnh lặng nội
tâm, sức mạnh của Sự Hiện Diện ngày càng lớn mạnh. Cuộc sống không còn mang
tính cá nhân; ý chí cá nhân không còn tồn tại. Cái “Tôi” cá nhân đã trở thành
công cụ của Sự Hiện Diện Vô Hạn và hành động theo ý chí của nó [Hiện Diện]. Mọi
người cảm nhận được một sự an bình phi thường trong hào quang của Sự Hiện Diện
đó. Người ta tìm kiếm câu trả lời, nhưng vì không còn cá nhân nào như David nữa,
họ thực sự đang tìm kiếm câu trả lời từ chính Đại Ngã của mình, vốn không khác
gì Đại Ngã của tôi. Từ mỗi người, cùng một Đại Ngã tỏa sáng từ đôi mắt họ.
Điều kỳ diệu đã xảy ra, vượt quá sự hiểu
biết thông thường. Nhiều bệnh mãn tính mà cơ thể đã phải chịu đựng trong nhiều
năm đã biến mất; thị lực tự nhiên trở lại bình thường, và không còn cần đến
kính hai tròng đã đi cùng tôi suốt cuộc đời nữa.
Thỉnh thoảng, một nguồn năng lượng phúc
lạc tuyệt vời, một Tình Yêu Vô Hạn, đột nhiên bắt đầu tỏa ra từ trái tim hướng
về hiện trường của một tai họa nào đó. Một lần, khi đang lái xe trên đường cao
tốc, nguồn năng lượng tuyệt vời này bắt đầu tỏa ra từ lồng ngực. Khi chiếc xe rẽ
vào một khúc cua, đã xảy ra một vụ tai nạn ô tô; bánh xe của chiếc xe bị lật vẫn
còn quay. Nguồn năng lượng được truyền đi với cường độ mạnh mẽ vào những người
ngồi trong xe và sau đó tự dừng lại. Một lần khác, khi tôi đang đi bộ trên đường
phố của một thành phố xa lạ, nguồn năng lượng bắt đầu chảy xuống con phố phía
trước và đến hiện trường của một cuộc ẩu đả sắp xảy ra. Những người tham gia cuộc
ẩu đả lùi lại và bắt đầu cười, và một lần nữa, nguồn năng lượng này dừng lại.
Những chuyển biến sâu sắc trong tri
giác xuất hiện mà không hề báo trước, giữa những hoàn cảnh tưởng chừng không thể
ngờ. Khi đang dùng bữa một mình tại Rothmann’s ở Long Island, Hiện Diện bỗng
gia tăng cường độ, cho đến khi mọi sự và mọi người — vốn trong nhận thức thông
thường dường như tách biệt — đều tan hòa vào tính phổ quát và nhất thể vượt
ngoài thời gian. Trong sự Im Lặng bất động, rõ ràng là không có “sự kiện” hay
“vật thể” nào và thực sự không có gì “xảy ra”, vì quá khứ, hiện tại và tương
lai chỉ là những sản phẩm của tri giác, cũng như vọng tưởng về một “tôi” riêng
biệt phải sinh và chết. Khi tự ngã hữu hạn, giả tạo tan biến vào Đại Ngã phổ
quát của cội nguồn thực sự của nó, có một cảm giác không thể diễn tả được như
thể đã trở về nhà, đến trạng thái an bình tuyệt đối và giải thoát khỏi mọi đau
khổ. Chỉ có vọng tưởng về cá tính mới là nguồn gốc của mọi đau khổ. Khi người
ta ngộ được rằng mình là vũ trụ, trọn vẹn và hòa làm một với Tất Cả Những Gì Tồn
Tại, mãi mãi không có hồi kết, thì không còn đau khổ nào nữa.
Bệnh nhân đến từ khắp nơi trên thế giới,
một số người là những người tuyệt vọng nhất. Họ đến với vẻ ngoài gớm ghiếc, quằn
quại, được quấn trong những tấm ga trải giường ướt để vận chuyển từ các bệnh viện
xa xôi, hy vọng được điều trị các chứng loạn thần ngày càng nặng thêm và các rối
loạn tâm thần nghiêm trọng, không thể chữa khỏi. Một số người ở trong trạng
thái căng trương lực bất động; nhiều người không nói suốt nhiều năm. Nhưng
trong mỗi bệnh nhân, ẩn dưới vẻ ngoài tàn tật, vẫn có một bản chất rạng rỡ của
tình yêu và vẻ đẹp, có lẽ bị che khuất đến mức người bình thường không thể nhìn
thấy, khiến họ hoàn toàn bị bỏ rơi trong thế giới này.
Một ngày nọ, một người phụ nữ bị căng
trương lực bất động, câm lặng được đưa vào bệnh viện trong một chiếc áo bó sát
người. Cô ta mắc chứng rối loạn thần kinh nghiêm trọng và không thể đứng được. Cô
ấy lên cơn co giật, mắt trợn ngược, quằn quại trên sàn nhà. Tóc cô rối bời; cô
đã xé rách hết quần áo và phát ra những tiếng khàn khàn. Gia đình cô khá giàu
có; do đó, trong nhiều năm, cô đã được vô số bác sĩ và chuyên gia nổi tiếng từ
khắp nơi trên thế giới thăm khám. Mọi phương pháp điều trị đều đã được thử, và
giới y khoa đã coi cô ấy là vô vọng.
Một câu hỏi ngắn, không lời xuất hiện:
Chúa ơi, Ngài muốn làm gì với cô ấy? Rồi cô nhận ra rằng mình chỉ cần được yêu
thương; chỉ vậy thôi. Tự ngã bên trong cô tỏa sáng qua đôi mắt, và Đại Ngã kết
nối với bản chất yêu thương đó. Trong giây phút ấy, cô được chữa lành bởi chính
sự công nhận về bản thân mình; những gì xảy ra với tâm trí hay cơ thể cô không
còn quan trọng nữa.
Về bản chất, sự kiện này đã xảy ra với
vô số bệnh nhân. Một số người hồi phục trong mắt thế gian, còn một số thì
không, nhưng đối
với bệnh nhân, việc hồi phục về mặt lâm sàng có xảy ra hay không không còn quan
trọng nữa. Những đau đớn bên trong của họ đã chấm dứt. Khi họ cảm thấy được yêu
thương và an bình trong tâm hồn, đau đớn của họ biến mất. Hiện tượng này chỉ có
thể được giải thích bằng cách nói rằng Tâm Từ Bi của Hiện Diện đã đưa thực tại
của từng bệnh nhân vào bối cảnh mới, để mỗi người trải nghiệm sự chữa lành ở một
tầng vượt lên trên thế gian và mọi biểu hiện của nó. Sự an bình nội tại của Đại
Ngã bao trùm tất cả chúng ta, vượt ngoài thời gian và căn tính.
Rõ ràng là mọi đau đớn và khổ đau chỉ
phát sinh từ bản ngã, chứ không phải từ Thiên Chúa. Sự thật này được truyền đạt
trong thinh lặng đến tâm trí của các bệnh nhân. Đó chính là chướng ngại tâm trí
ở một bệnh nhân khác đang ở trong trạng thái căng trương lực bất động và đã
không nói suốt nhiều năm. Đại Ngã đã nói với ông qua tâm trí: “Anh đang đổ lỗi
cho Thiên Chúa về những gì mà bản ngã của anh đã gây ra cho chính mình”. Anh ta
bật dậy khỏi sàn nhà và bắt đầu nói chuyện, trước sự kinh ngạc của người y tá chứng
kiến sự việc.
Công việc ngày càng trở thành nặng nề
và cuối cùng là quá sức. Bệnh nhân tồn đọng, chờ giường trống, mặc dù bệnh viện
đã xây thêm một khu điều trị. Vô cùng thất vọng vì chỉ có thể làm giảm những
đau khổ của con người bằng cách mỗi lần chỉ điều trị được một bệnh nhân. Nó giống
như tát nước ra khỏi biển vậy. Dường như phải có một con đường nào khác để chạm
đến tận gốc những nguyên nhân của nỗi bất an phổ quát — dòng chảy không dứt những
đau khổ tâm linh và thống khổ trong cõi nhân sinh.
Kết quả là tôi quyết định nghiên cứu phản
ứng sinh lý (kiểm tra cơ bắp) trước các kích thích khác nhau, và dẫn tới khám
phá làm người ta phải kinh ngạc. Đó là “lỗ sâu” (wormhole) giữa hai vũ trụ—thế
giới vật chất và thế giới của tâm trí và tâm linh—giao diện giữa các chiều
không gian. Trong một thế giới đầy những người đang mê ngủ, lạc lối khỏi cội nguồn
của mình, đây là công cụ để hồi phục và chứng minh cho mọi người thấy, rằng họ
đã mất kết nối với thực tại cao hơn. Thế là phải kiểm tra tất cả mọi chất, mọi suy
nghĩ và khái niệm có thể được đưa vào tâm trí. Các sinh viên và trợ lý nghiên cứu
của tôi đã giúp đỡ để hoàn thành công việc này. Rồi có một khám phá quan trọng:
trong khi tất cả các đối tượng đều phản ứng yếu trước những kích thích tiêu cực
—như đèn huỳnh quang, thuốc trừ sâu và đường hoá học—thì những đệ tử tâm linh,
những người đã nâng cao tầng nhận thức của mình lại không phản ứng yếu như những
người bình thường. Trong tâm thức của họ, một điều gì đó quan trọng và quyết định
đã thay đổi. Nó dường như xảy ra khi họ nhận ra rằng mình không phải là nạn
nhân của thế gian mà chỉ bị ảnh hưởng bởi những gì tâm trí của mình tin tưởng.
Có lẽ chính quá trình tiến bộ hướng tới Chứng ngộ có thể được chứng minh là làm
gia tăng khả năng chống lại những thăng trầm của cuộc đời, trong đó có cả bệnh
tật.
Đại Ngã có khả năng thay đổi mọi thứ
trên thế giới này bằng cách hình dung ra chúng; Tình yêu đã thay đổi thế giới mỗi
khi nó thay thế cho thiếu vắng tình yêu. Có thể thay đổi một cách sâu sắc toàn
bộ nền văn minh bằng cách tập trung sức mạnh của tình yêu vào một điểm rất cụ
thể. Bất cứ khi nào điều này xảy ra, lịch sử sẽ rẽ vào những con đường mới.
Giờ đây, dường như tuệ giác quan trọng
này không chỉ có thể được truyền đạt đến thế giới mà còn có thể được chứng minh
một cách rõ ràng và không thể nào bác bỏ được. Dường như bi kịch lớn lao của đời
người vẫn luôn là: tâm trí con người quá dễ bị đánh lừa; và bất hòa, xung đột
chính là hệ quả tất yếu của việc nhân loại không thể phân biệt được thật giả. Thế
nhưng, ở đây lại xuất hiện một lời giải cho nan đề căn bản ấy — một cách tái định
vị và đặt lại toàn bộ bối cảnh của chính bản chất của Tâm thức, và giải thích
những điều mà trước đây chỉ có thể suy đoán.
Đã đến lúc rời bỏ cuộc sống ở New York,
với căn hộ trong thành phố và ngôi nhà ở Long Island, để theo đuổi điều gì đó
quan trọng hơn. Cần phải hoàn thiện chính mình như một công cụ. Điều này đòi hỏi
phải rời bỏ thế gian và mọi thứ trong đó, thay thế bằng cuộc sống ẩn dật ở một
thị trấn nhỏ, và bảy năm tiếp theo được dành cho thiền định và nghiên cứu.
Những trạng thái phúc lạc mãnh liệt trở
lại mà không cần tìm kiếm, và cuối cùng, cần phải học cách hiện diện trong Sự
Hiện Diện Thiêng Liêng mà vẫn hoạt động được trong thế giới này. Tâm trí không
còn quan tâm tới những sự kiện đang xảy ra trên thế giới rộng lớn ở ngoài kia. Muốn
nghiên cứu và viết lách, cần phải tạm dừng mọi hoạt động tâm linh và tập trung
vào thế giới hình tướng. Đọc báo và xem truyền hình giúp cập nhật tin tức về những
nhân vật quan trọng, các sự kiện chính và bản chất của cuộc đối thoại xã hội trong
giai đoạn hiện nay.
Những trải nghiệm chủ quan về sự thật,
vốn là lĩnh vực của các nhà huyền môn, những người tác động đến toàn nhân loại
bằng cách truyền năng lượng tâm linh vào tâm thức tập thể, mà phần lớn nhân loại
không thể hiểu được và do đó có ý nghĩa hạn chế, trừ những người tìm kiếm tâm
linh. Điều này dẫn đến nỗ lực trở thành
người bình thường, vì chỉ cần sống bình thường cũng đã là một biểu hiện của Thần
tính; sự thật về tự ngã thực sự của mỗi người có thể được khám phá bằng cách sống
cuộc đời bình thường. Tất cả những việc cần làm là sống với thái độ quan tâm và
tử tể. Cùng với thời gian, phần còn lại sẽ tự bộc lộ. Cái bình thường và Thiên
Chúa không tách rời nhau.
Và
thế là, sau một hành trình dài vòng quanh của linh hồn, có một sự quay trở lại
với công việc hệ trọng nhất: nỗ lực đưa Sự Hiện Diện ấy đến gần hơn - dù chỉ một
chút thôi - sự hiểu biết của càng nhiều người càng tốt.
Sự Hiện Diện tĩnh lặng và truyền tải trạng
thái an bình, đó là không gian mà trong đó và nhờ đó tất cả mọi thứ tồn tại và
có sự hiện hữu và trải nghiệm chính mình. Nó vô cùng dịu dàng nhưng lại vững chắc
như đá tảng. Với Nó, mọi sợ hãi đều biến mất. Niềm vui tâm linh xảy ra ở tầng
tĩnh lặng của mê ly không thể nào giải thích được. Vì trải nghiệm về thời gian
dừng lại, nên không có lo lắng hay hối tiếc, không có đau đớn hay dự đoán; cội nguồn
của niềm vui là bất tận và luôn có đó. Không có khởi đầu hay kết thúc, nên
không có mất mát, buồn phiền hay ham muốn. Không cần phải làm gì; mọi thứ đã
hoàn hảo và trọn vẹn.
Khi thời gian dừng lại, mọi vấn đề đều
tan biến; chúng chỉ là những tạo tác của một điểm nhìn tri giác mà thôi. Khi Sự
Hiện Diện ngự trị, không còn bất kỳ sự đồng nhất nào với thân thể hay tâm trí.
Khi tâm trí hoàn toàn lặng yên, ngay cả ý niệm “Tôi Là” cũng biến mất, và Nhận
Biết Thuần Khiết tự tỏa sáng, soi chiếu bản thể vốn đang là, đã từng là và sẽ
mãi mãi là — vượt ngoài mọi thế giới và mọi vũ trụ, vượt ngoài thời gian, nên
không có khởi đầu cũng chẳng có kết thúc.
Mọi người tự hỏi, Làm sao đạt được trạng
thái nhận thức này? nhưng ít người làm theo các bước, bởi vì chúng quá đơn giản.
Trước kết, khát vọng đạt được trạng thái đó phải rất mãnh liệt. Rồi bắt đầu quá
trình rèn luyện để hành động với tâm tha thứ và dịu dàng liên tục và phổ quát,
không có ngoại lệ. Phải có tâm từ bi đối với mọi thứ, kể cả chính mình và những
suy nghĩ của chính mình. Tiếp theo là sẵn sàng tạm gác những ham muốn và từ bỏ
ý chí cá nhân trong mọi khoảnh khắc. Khi mỗi suy nghĩ, cảm xúc, ham muốn hay
hành động được phó thác cho Thiên Chúa, tâm trí dần trở nên tĩnh lặng. Ban đầu,
nó giải phóng toàn bộ những câu chuyện và đoạn văn, sau đó là những ý tưởng và
khái niệm. Khi buông bỏ ý muốn chiếm hữu những ý nghĩ này, chúng không còn phát
triển đến mức tinh vi như trước, mà bắt đầu tan rã ngay khi còn đang trong giai
đoạn hình thành. Cuối cùng, thậm chí có thể trao trả chính năng lượng đứng đằng
sau ý nghĩ — trước cả khi nó kịp trở thành một ý nghĩ.
Nhiệm vụ là giữ sự định tâm liên tục và
không lay chuyển, không cho phép dù chỉ một khoảnh khắc xao lãng khỏi thiền định
— ngay cả khi đang thực hiện những sinh hoạt thường ngày. Ban đầu điều này dường
như rất khó khăn, nhưng theo thời gian, nó trở nên quen thuộc, tự động, đòi hỏi
ngày càng ít nỗ lực hơn, cho đến khi hoàn toàn không cần nỗ lực nữa. Quá trình ấy
giống như một tên lửa rời khỏi Trái Đất. Lúc đầu, nó cần một năng lượng khổng lồ;
rồi nhu cầu ấy giảm dần khi thoát khỏi trường hấp dẫn của Trái Đất; và cuối
cùng, nó chuyển động trong không gian bằng chính quán tính của mình.
Đột nhiên, không hề báo trước, xảy ra dịch
chuyển trong nhận thức và Sự Hiện Diện có đó, không thể nhầm lẫn và bao trùm tất
cả. Có một vài khoảnh khắc lo lắng khi tự ngã chết đi, và rồi sự tuyệt đối của Hiện
Diện đã truyền cảm hứng cho một tia kinh ngạc. Bước đột phá này thật ngoạn mục,
mãnh liệt hơn bất cứ điều gì từng xảy ra trước đây. Nó không có gì tương đồng
trong trảinghiệm thông thường. Cú sốc sâu sắc được xoa dịu bởi tình yêu thương đồng
hành với Sự Hiện Diện. Nếu không có sự hỗ trợ và bảo vệ của tình yêu đó, người
ta sẽ bị tiêu hủy.
Tiếp theo là khoảnh khắc kinh hoàng vì
bản ngã bám víu vào sự tồn tại của nó, sợ rằng nó sẽ trở thành hư không. Thay
vào đó, khi nó chết đi, nó được thay thế bởi Đại Ngã như là Mọi Vật, Cái Toàn
Thể mà trong đó vạn vật đều được biết và hiển nhiên trong sự biểu hiện hoàn hảo
của bản chất riêng của nó. Với tính phi định xứ, nhận thức được rằng người đó
là tất cả những gì đã từng tồn tại hoặc có thể tồn tại. Người đó là toàn thể và
viên mãn, vượt ngoài mọi căn tính, vượt ngoài mọi giới tính, vượt cả chính tính
người. Người đó không bao giờ cần phải sợ hãi đau khổ và cái chết nữa. Những gì
xảy ra với cơ thể từ thời điểm này trở đi là không quan trọng. Ở những tầng nhận
thức tâm linh nhất định, các bệnh tật của cơ thể sẽ tự lành hoặc tự biến mất.
Nhưng ở trạng thái tuyệt đối, những suy nghĩ như vậy là không liên quan. Cơ thể
sẽ trải qua quá trình được tiên liệu của nó và sau đó trở về nơi nó đã đến. Đó
là vấn đề không quan trọng; người đó không bị ảnh hưởng. Cơ thể xuất hiện như là
“nó” chứ không còn là “tôi”, như một vật thể khác, giống như đồ đạc trong
phòng. Có vẻ buồn cười khi mọi người vẫn coi cơ thể như thể nó là cá nhân “bạn”,
nhưng không có cách nào giải thích trạng thái nhận thức này cho người không nhận
thức được. Tốt nhất là cứ tiếp tục công việc của mình và để cho Thiên Chúa xử
lý những điều chỉnh xã hội.
Tuy nhiên, khi đạt đến trạng thái phúc lạc,
rất khó che giấu trạng thái mê ly đó. Thế giới có thể bị choáng ngợp, và mọi
người có thể đến từ khắp nơi để được ở trong hào quang đi kèm với nó. Những người
tìm kiếm tâm linh và những người tò mò về tâm linh, cũng như những người bệnh nặng
đang tìm kiếm phép màu có thể bị cuốn hút vào đó. Người đó có thể trở thành một thỏi
nam châm và nguồn vui cho họ. Thông thường, ở giai đoạn này, người ta mong muốn
chia sẻ trạng thái này với người khác và sử dụng nó vì lợi ích của tất cả mọi
người.
Ban đầu, trạng thái mê ly đi kèm với
tình trạng này không hoàn toàn ổn định; cũng có những khoảnh khắc đau đớn tột
cùng. Khoảng khắc dữ dội nhất xảy ra khi trạng thái dao động và đột ngột chấm dứt
mà không có lý do rõ ràng. Đấy là thời gian mang đến những giai đoạn tuyệt vọng
tột cùng và nỗi sợ hãi rằng mình đã bị Sự Hiện Diện bỏ rơi. Những lần rớt xuống
này làm cho con đường trở thành gian nan, và phải có ý chí mạnh mẽ thì mới vượt
qua những lần rớt xuống này. Cuối cùng, rõ ràng là người đó phải vượt qua tầng
này hoặc liên tục chịu đựng những “sự sa sút từ ân phước” đầy đau đớn. Vậy nên,
vinh quang của mê ly cũng phải được buông bỏ khi người đó bước vào nhiệm vụ
gian khổ là vượt qua nhị nguyên cho đến khi vượt lên trên mọi đối lập và những
lực kéo mang tính xung đột của chúng. Nhưng từ sẵn sàng bỏ xiềng xích sắt của bản
ngã là một chuyện, từ bỏ xiềng xích vàng của niềm vui ngây ngất lại là chuyện
hoàn toàn khác. Cảm giác như thể người đó đang từ bỏ Thiên Chúa, và sợ hãi mới
trỗi dậy, chưa từng lường trước được. Đây là nỗi kinh hoàng cuối cùng của sự cô
đơn tuyệt đối.
Đối với bản ngã, nỗi sợ về không tồn tại
thật đáng sợ, và nó liên tục lùi bước mỗi khi dường như nó đang đến gần. Mục
đích của những đau khổ và những đêm tối của tâm hồn khi đó trở nên rõ ràng. Không
thể chịu đựng được đến nỗi đau tột cùng của chúng thúc đẩy người đó nỗ lực hết
sức để vượt qua chúng. Khi sự dao động giữa thiên đường và địa ngục trở thành
không thể chịu đựng được, thì khát vọng tồn tại phải được từ bỏ. Chỉ khi làm được
việc này, thì cuối cùng người đó mới có thể vượt qua được sự đối lập giữa Toàn
thể và hư vô, vượt qua sự tồn tại và không tồn tại. Đỉnh điểm của công việc nội
tâm này là giai đoạn khó khăn nhất, bước ngoặt cuối cùng, nơi người đó nhận thức
rõ ràng rằng vọng tưởng về sự tồn tại mà mình vượt qua là không thể đảo ngược
được. Không có đường quay lại từ bước này, và bóng ma của sự không thể đảo ngược
này khiến rào cản cuối cùng này dường như là sự lựa chọn khó khăn nhất.
Nhưng, trên thực tế, trong sự diệt vong
cuối cùng của tự ngã, sự tan biến của sự đối lập duy nhất còn lại giữa tồn tại
và không tồn tại—chính là bản sắc—tan biến trong Thần tính Vũ trụ, và không còn
ý thức cá nhân nào để lựa chọn. Bước cuối cùng, do đó, được thực hiện bởi Thiên
Chúa.
—David
R. Hawkins
Vinh danh Thiên Chúa trên các tầng trời!
VỀ TÁC GIẢ
Tiến
sĩ David Ramon Hawkins (1927–2012) là một vị thầy tâm linh, tác giả và diễn giả
nổi tiếng quốc tế về các trạng thái tâm linh cao cấp, về nghiên cứu Tâm thức,
và về sự chứng ngộ Sự Hiện Diện của Thiên Chúa như là Đại Ngã.
Các tác phẩm đã xuất bản của ông cũng
như các bài giảng được ghi lại đã được nhiều người công nhận là độc nhất vô nhị,
theo nghĩa, nhận thức mang tính tâm linh trong một người có kiến thức khoa học
và lâm sàng, rồi sau đó có thể diễn đạt bằng ngôn từ và giải thích hiện tượng bất
thường này một cách rõ ràng và có thể hiểu được.
Quá trình chuyển đổi từ trạng thái bản
ngã bình thường của tâm trí sang trạng thái giải thoát bởi Sự Hiện Diện được
trình bày trong bộ ba tác phẩm Power vs. Force (1995, xem lại 2012, tái
bản 2013) được Mẹ Teresa ca ngợi; The Eye of the I From Which
Nothing Is Hidden (2001) và I: Reality and Subjectivity (2003),
đã được dịch sang phần lớn các ngôn ngữ chính trên thế giới. Tác phẩm Truth
vs. Falsehood: How to Tell the Difference (2005), Transcending the
Levels of Consciousness Stairway to Enlightenment (2006)và Discovery
of the Presence of God: Devotional Nonduality (2007) tiếp tục khảo sát những biểu hiện và hạn chế
cố hữu của bản ngã cũng như cách siêu việt chúng. Letting Go: The Pathway of
Surrender (2012) tiết lộ phương pháp loại bỏ những trở ngại đối với trải
nghiệm Đại Ngã cao hơn. Success Is for You: Using Heart-Centered Principles
for Lasting Abundance and Fulfillment (2016) cung cấp phương pháp chính xác
để đạt được thành công trong kinh doanh và các lĩnh vực khác của đời sống.
Bộ ba tác phẩm đầu tiên có xuất xứ từ
công trình nghiên cứu về Bản chất của tâm thức và luận án tiến sĩ, nhan đề ,
Qualitative and Quantitative Analysis and Calibration of the Levels of Human
Consciousness (1995), các công trình này thiết lập mối tương liên giữa những
lĩnh vực dường như khác hẳn nhau: khoa học và tâm linh. Đó là nhờ khám phá được
kỹ thuật quan trọng mà lần đầu tiên trong lịch sử loài người đã chứng tỏ là
phương tiện phân biệt sự thật với dối trá.
Tầm quan trọng của công trình đã được
công nhận bằng bài điểm sách dài và với những đánh giá rất thuận lợi trên tờ Brain/Mind
Bulletin và các buổi thuyết trình sau đó như Hội nghị về Khoa học và Tâm thức
Quốc tế (International Conference on Science and Consciousness).
Phản hồi trước nhận xét của ông rằng
trong nhiều thời đại, do không có người giải thích mà nhiều sự thật tâm linh đã
bị hiểu lầm, tiến sĩ Hawkins đã tổ chức những buổi hội thảo hằng tháng để trình
bày những giải thích chi tiết, nhưng quá dài, không thể viết thành sách. Các
băng ghi âm với phần cuối là những câu hỏi và trả lời, càng làm rõ thêm vấn đề
được trình bày. Cuốn The Book of Slides: The Complete Collection Presented
at the 2002–2011 Lectures with Clarifications (2018) là bản tóm tắt các
slide bài giảng của ông.
Mục đích tổng thể của công trình trọn đời
này là đưa trải nghiệm của con người vào bối cảnh mới, bằng những thuật ngữ tiến
hóa của tâm hức và hợp nhất sự hiểu biết của cả tâm trí và linh hồn như những
biểu hiện của Thần tính bẩm sinh, vốn là nền tảng và cội nguồn bất tận của đời
sống và Hiện hữu. Cống hiến của ông được thể hiện bằng tuyên bố “Vinh danh
Thiên Chúa trên các tầng trời!”, được viết ngay trên trang đầu và trang cuối
các tác phẩm của ông.
[1] Ghi chú: “Phi tuyến”
(nonlinear) là thuật ngữ toán–vật lý, chỉ các hệ thống vận hành không theo quan
hệ nhân–quả tuyến tính và có thể biểu lộ tính hỗn độn (xem Chaos Theory). Trong
khi đó, “phi nhị nguyên” (nonduality, xem bên trên) là thuật ngữ tâm linh, chỉ
trạng thái vượt lên trên sự phân chia chủ thể–đối tượng. Hai khái niệm này thuộc
hai bình diện hoàn toàn khác nhau, dù cùng hàm ý vượt khỏi mô hình tư duy nhị
phân thông thường - ND.
[2] Ghi chú: Không gian pha là
không gian toán học trong đó mỗi điểm biểu thị toàn bộ trạng thái của một hệ thống
động lực tại một thời điểm. Bản đồ Poincaré, do Henri Poincaré đề xuất, giúp nhận
diện cấu trúc điểm hút (attractor) bằng cách quan sát một lát cắt của chuyển động
trong không gian đa chiều - ND.
[3] Ghi chú: Chẳng hạn, một
người lớn tuổi nghĩ rằng người trẻ phải kính trọng mình. Sự tôn trọng tự thân
là điều đẹp; nhưng khi ta cần nó để cảm thấy mình có giá trị, và khổ tâm nếu
không được đáp ứng, thì đó là một lập trường của bản ngã. Khi tình yêu thay thế
nhu cầu được xác nhận, lập trường ấy tự nhiên tan biến, và sự tôn trọng — nếu
có — trở thành điều đến từ tự do chứ không từ đòi hỏi - ND.
[4] Holistic (chỉnh thể): Cách
nhìn xem một hiện tượng như một chỉnh thể thống nhất, trong đó các phần chỉ có
ý nghĩa khi đặt trong mối tương quan với toàn bộ. Khác với cách tiếp cận phân
tích vốn tách rời từng phần để nghiên cứu riêng lẻ - ND.
[i] Mandelbrot set là một tập hợp các điểm trên mặt phẳng
phức, được định nghĩa bởi một quy luật lặp (iteration) rất đơn giản nhưng tạo
ra cấu trúc hình học fractal cực kỳ phức tạp. Tên gọi đến từ nhà toán học
Benoit Mandelbrot.
[ii] Định lý Bell của John Stewart Bell (1964) cho thấy rằng
nếu ta giả định các thuộc tính của hạt tồn tại sẵn và không chịu ảnh hưởng tức
thời từ xa, thì các kết quả đo phải tuân theo những giới hạn toán học nhất định
(bất đẳng thức Bell). Tuy nhiên, cơ học lượng tử tiên đoán — và thí nghiệm xác
nhận — sự vi phạm các giới hạn này. Điều đó hàm ý rằng ở cấp độ vi mô, thực tại
không thể được mô tả đầy đủ bằng quan niệm cổ điển về tính cục bộ và hiện thực
độc lập.
Trong thuật ngữ của David R. Hawkins:
I. Tầng Thực Tại Tối Hậu (siêu hình) có nhiều
cách gọi khác nhau để chỉ cùng một Thực Tại duy nhất.
Bốn thuật ngữ sau đây không chỉ bốn thực thể khác nhau, mà là bốn lăng kính mô
tả:
Khác biệt vi tế trong sắc thái:
·
The Absolute → nhấn mạnh tính vô điều
kiện.
·
The Supreme → nhấn mạnh tính tối cao.
·
Godhead → nhấn mạnh bản thể trước mọi
phân biệt.
·
The Divine → nhấn mạnh phẩm tính thiêng
liêng nội tại.
Tất cả đều quy chiếu về một Thực Tại duy nhất, vượt ngoài ngôn từ và khái
niệm.
II. TẦNG THẦN HỌC
(Ngôi vị – tương quan)
Ở tầng này, Thực Tại Tối Hậu được hiểu
không chỉ như Bản thể siêu hình, mà như Đấng có thể bước vào tương quan.
Lưu ý vi tế: God →
danh xưng cá vị cụ thể. Deity → bản tính thần linh (tính chất), không nhất
thiết là một Ngôi vị xác định.
3. Lord – Chúa. Cách gọi mang sắc thái phụng vụ, tôn kính, hoặc tương
quan cá nhân sâu sắc. Thường được dùng trong cầu nguyện hoặc phụng vụ.
Khác biệt vi tế: God
→ danh xưng thần học. Lord → danh xưng tương quan và thờ phượng.
“Lord” nhấn mạnh sự quy phục,
tín thác, và mối dây cá nhân giữa người cầu nguyện và Đấng được gọi.
Ghi chú quan trọng
Ba thuật ngữ này không chỉ
ba thực thể khác nhau, mà là ba cách nói về cùng một Thực Tại khi được hiểu
trong bình diện tương quan.
Nếu Tầng I nói về Bản
thể, thì Tầng II nói về mối quan hệ.
(Huyền
nhiệm – trực chứng)
Ở tầng
này, Thực Tại không còn được bàn luận như khái niệm siêu hình hay ngôi vị thần
học, mà được trực tiếp trải nghiệm trong nội tâm.
Cảm
nhận trực tiếp về Thực Tại đang hiện hữu. Không phải một khái niệm, không phải
một “đấng” ở xa, mà là tính đang-là sống động ngay trong trải nghiệm.
Khác
biệt vi tế: The Absolute → mô tả siêu hình. Presence → trải nghiệm
trực tiếp.
Trong
ngôn ngữ của David R. Hawkins, “the Presence of God” chỉ trạng thái thần nghiệm,
nơi tâm trí lặng yên và Thực Tại được biết trực tiếp, không qua trung gian tư
tưởng.
2.
Self (viết hoa)
– Đại Ngã. Bản thể chân thật, nền tảng bất sinh bất diệt, đồng nhất với
Thiên Chúa trong trải nghiệm hợp nhất. Không phải một “cái tôi cao hơn”, mà là
chính Bản thể thuần khiết vượt ngoài phân tách chủ thể – đối tượng.
3. ego
/ self (viết thường) – bản ngã/cái tôi/tự ngã. Cấu trúc nhận thức cá
nhân dựa trên cảm thức phân tách. Bao gồm ký ức, đồng nhất hóa, câu chuyện về
“tôi”. Đây là trung tâm của nhị nguyên và tìm kiếm.
5.
Christ Consciousness – Tâm thức Kitô. Trạng thái hợp nhất trong Tình Yêu vô điều kiện. Không giới
hạn vào nhân vật lịch sử Jesus Christ,mà chỉ mức độ tâm thức hợp nhất vượt
ngoài bản ngã.
Trong siêu hình học cổ điển, Being tương ứng với ipsum esse — Hữu thể tự
thân. Being không phải một trải nghiệm. Nó là nền của mọi trải nghiệm. Nó không
sinh, không diệt, không tăng, không giảm.
Không phải phản xạ tâm lý. Không phải một “người quan sát” cá nhân.
Nó có
tính sáng, nhưng chưa có đối tượng xác định. Chưa có “tôi” và “cái được biết”
như hai thực thể tách biệt. Trong Thiền tông, khi nói đến “tánh biết”, thường
chỉ tầng này.
Khác
với Pure Awareness (không nội dung), Consciousness luôn có khả năng mang nội
dung.
Tâm
thức là nơi xuất hiện: “Tôi”; “Thế giới”; “Thiên Chúa”; “Tìm kiếm”; “Chứng ngộ”;
Tất cả đều diễn ra trong Tâm thức. Tâm thức có thể: Co lại thành bản ngã; Mở rộng
thành hợp nhất; Tan vào im lặng. Nhưng Being không biến đổi.
Không hẳn ở Pure Awareness — vì đó vẫn còn được diễn tả như “biết”. Kiến chân
tính là sự nhận ra rằng: Being, Awareness và toàn bộ nội dung của Consciousness
chưa từng tách rời. Không có một “ai đó” đứng ngoài để đạt tới nó. Không có một
tiến trình nâng cấp bản thể. Chỉ là sự sáng tỏ rằng nền tảng chưa từng bị che
khuất. Kiến chân tính là nhận ra rằng cái mình tưởng là “tôi” chưa từng là
trung tâm thực sự; và cái luôn hiện hữu – không sinh, không diệt – chính là nền
tảng của mọi trải nghiệm (Đại Ngã).
No comments:
Post a Comment